Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rain out


verb
prevent or interrupt due to rain
- The storm had washed out the game
Syn:
wash out
Hypernyms:
prevent, keep
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.